dogfighter

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi công tiêm kích, phi công chiến đấu
🎯
Đừng chỉ tra "dogfighter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the pilot of a fighter aircraft
✅
Luyện tập

"dogfighter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace