to damage
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm hư hại, gây thiệt hại
Đừng chỉ tra "to damage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically harm something
Câu ví dụ
The construction work was paused to avoid accidentally damaging the underground pipes .
Công việc xây dựng đã bị tạm dừng để tránh làm hư hại các đường ống ngầm một cách vô ý.
Luyện tập
"to damage" nghĩa là gì?