Nghĩa tiếng Việt
ranh giới, giới hạn
Đừng chỉ tra "boundary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a limit that defines distinctions or separations between particular elements, such as ideas, cultures, or rules
Câu ví dụ
Violating someone 's boundaries can lead to feelings of discomfort , mistrust , or resentment in interpersonal interactions .
Vi phạm ranh giới của ai đó có thể dẫn đến cảm giác khó chịu, thiếu tin tưởng hoặc oán giận trong các tương tác giữa các cá nhân.
Luyện tập
"boundary" nghĩa là gì?