boundary

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ranh giới, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "boundary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a limit that defines distinctions or separations between particular elements, such as ideas, cultures, or rules
✏️
Câu ví dụ
Violating someone 's boundaries can lead to feelings of discomfort , mistrust , or resentment in interpersonal interactions .
Vi phạm ranh giới của ai đó có thể dẫn đến cảm giác khó chịu, thiếu tin tưởng hoặc oán giận trong các tương tác giữa các cá nhân.
✅
Luyện tập

"boundary" nghĩa là gì?