to bar

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, cấm
💡
Definition (English)
to not allow someone to do something or go somewhere
✏️
Câu ví dụ
The school administration barred students from bringing electronic devices into the examination room to prevent cheating .
Ban giám hiệu nhà trường đã cấm học sinh mang thiết bị điện tử vào phòng thi để ngăn chặn gian lận.
Luyện tập

"to bar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions