to bar
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, cấm
Đừng chỉ tra "to bar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not allow someone to do something or go somewhere
Câu ví dụ
The school administration barred students from bringing electronic devices into the examination room to prevent cheating .
Ban giám hiệu nhà trường đã cấm học sinh mang thiết bị điện tử vào phòng thi để ngăn chặn gian lận.
Luyện tập
"to bar" nghĩa là gì?