Nghĩa tiếng Việt
hoàn tiền, bồi hoàn
Đừng chỉ tra "refund" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money that is paid back because of returning goods to a store or one is not satisfied with the goods or services
Câu ví dụ
He requested a refund for the concert tickets since the event was canceled .
Anh ấy yêu cầu hoàn tiền cho vé buổi hòa nhạc vì sự kiện đã bị hủy.
Luyện tập
"refund" nghĩa là gì?