refund

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn tiền, bồi hoàn
🎯
Đừng chỉ tra "refund" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money that is paid back because of returning goods to a store or one is not satisfied with the goods or services
✏️
Câu ví dụ
He requested a refund for the concert tickets since the event was canceled .
Anh ấy yêu cầu hoàn tiền cho vé buổi hòa nhạc vì sự kiện đã bị hủy.
✅
Luyện tập

"refund" nghĩa là gì?