trampoline

/ˌtɹæmpəˈɫin/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tấm bạt lò xo
🎯
Đừng chỉ tra "trampoline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of exercise equipment that consists of a stretchy cloth attached to a frame on which people can jump for fun or exercise
✏️
Câu ví dụ
After installing a trampoline in their garden , the family noticed an increase in their outdoor playtime .
Sau khi lắp đặt một tấm bạt lò xo trong vườn, gia đình nhận thấy sự gia tăng thời gian chơi ngoài trời của họ.
✅
Luyện tập

"trampoline" nghĩa là gì?