inevitable

/ˌɪˈnɛvətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi
🎯
Đừng chỉ tra "inevitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to be prevented
✏️
Câu ví dụ
With tensions escalating between the two countries , war seemed inevitable.
Với căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia, chiến tranh dường như không thể tránh khỏi.
✅
Luyện tập

"inevitable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này