Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi
Đừng chỉ tra "inevitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to be prevented
Câu ví dụ
With tensions escalating between the two countries , war seemed inevitable.
Với căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia, chiến tranh dường như không thể tránh khỏi.
Luyện tập
"inevitable" nghĩa là gì?