Nghĩa tiếng Việt
thu nhập
Đừng chỉ tra "income" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the money that is regularly earned from a job or through an investment
Câu ví dụ
The couple reviewed their monthly income and expenses to create a more effective budget .
Cặp đôi đã xem xét thu nhập hàng tháng và chi tiêu của họ để tạo ra một ngân sách hiệu quả hơn.
Luyện tập
"income" nghĩa là gì?