Nghĩa tiếng Việt
sở thích, thú tiêu khiển
Đừng chỉ tra "hobby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an activity that we enjoy doing in our free time
Câu ví dụ
They enjoy hiking and exploring nature as a hobby.
Họ thích đi bộ đường dài và khám phá thiên nhiên như một sở thích.
Luyện tập
"hobby" nghĩa là gì?