hobby

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở thích, thú tiêu khiển
🎯
Đừng chỉ tra "hobby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an activity that we enjoy doing in our free time
✏️
Câu ví dụ
They enjoy hiking and exploring nature as a hobby.
Họ thích đi bộ đường dài và khám phá thiên nhiên như một sở thích.
✅
Luyện tập

"hobby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Free Time Activities