to put

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
🎯
Đừng chỉ tra "to put" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move something or someone from one place or position to another
✏️
Câu ví dụ
Can you put the groceries in the fridge ?
Bạn có thể đặt đồ tạp hóa vào tủ lạnh không?
✅
Luyện tập

"to put" nghĩa là gì?