to put
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
Đừng chỉ tra "to put" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move something or someone from one place or position to another
Câu ví dụ
Can you put the groceries in the fridge ?
Bạn có thể đặt đồ tạp hóa vào tủ lạnh không?
Luyện tập
"to put" nghĩa là gì?