again

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lại nữa, một lần nữa
🎯
Đừng chỉ tra "again" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for one more instance
✏️
Câu ví dụ
He apologized for the mistake and promised it would n't happen again.
Anh ấy xin lỗi vì sai sót và hứa rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa.
✅
Luyện tập

"again" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Repetition