to become

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trở thành, trở nên
🎯
Đừng chỉ tra "to become" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start or grow to be
✏️
Câu ví dụ
The noise became unbearable during construction .
Tiếng ồn trở nên không thể chịu đựng được trong quá trình xây dựng.
✅
Luyện tập

"to become" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing