to become
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
trở thành, trở nên
Đừng chỉ tra "to become" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start or grow to be
Câu ví dụ
The noise became unbearable during construction .
Tiếng ồn trở nên không thể chịu đựng được trong quá trình xây dựng.
Luyện tập
"to become" nghĩa là gì?