jeans

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quần jeans, quần bò
🎯
Đừng chỉ tra "jeans" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pants made of denim, that is a type of strong cotton cloth, and is used for a casual style
✏️
Câu ví dụ
The jeans I own are blue and have a straight leg cut .
Chiếc quần jeans tôi sở hữu có màu xanh và kiểu cắt ống thẳng.
✅
Luyện tập

"jeans" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Clothes