Nghĩa tiếng Việt
quần jeans, quần bò
Đừng chỉ tra "jeans" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pants made of denim, that is a type of strong cotton cloth, and is used for a casual style
Câu ví dụ
The jeans I own are blue and have a straight leg cut .
Chiếc quần jeans tôi sở hữu có màu xanh và kiểu cắt ống thẳng.
Luyện tập
"jeans" nghĩa là gì?