day

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày
🎯
Đừng chỉ tra "day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time that is made up of twenty-four hours
✏️
Câu ví dụ
Yesterday was a rainy day, so I stayed indoors and watched movies .
Hôm qua là một ngày mưa, vì vậy tôi ở trong nhà và xem phim.
✅
Luyện tập

"day" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date