Nghĩa tiếng Việt
ngày
Đừng chỉ tra "day" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time that is made up of twenty-four hours
Câu ví dụ
Yesterday was a rainy day, so I stayed indoors and watched movies .
Hôm qua là một ngày mưa, vì vậy tôi ở trong nhà và xem phim.
Luyện tập
"day" nghĩa là gì?