wet

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ướt, ẩm ướt
🎯
Đừng chỉ tra "wet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covered with or full of water or another liquid
✏️
Câu ví dụ
They ran for shelter when the rain started and got their clothes wet.
Họ chạy đi trú ẩn khi trời bắt đầu mưa và làm ướt quần áo của họ.
✅
Luyện tập

"wet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture