Nghĩa tiếng Việt
ướt, ẩm ướt
Đừng chỉ tra "wet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered with or full of water or another liquid
Câu ví dụ
They ran for shelter when the rain started and got their clothes wet.
Họ chạy đi trú ẩn khi trời bắt đầu mưa và làm ướt quần áo của họ.
Luyện tập
"wet" nghĩa là gì?