delightful

/dɪˈɫaɪtfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "delightful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very enjoyable or pleasant
✏️
Câu ví dụ
The little girl 's laugh was simply delightful.
Tiếng cười của cô bé thật sự thú vị.
✅
Luyện tập

"delightful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty