to leap

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật
🎯
Đừng chỉ tra "to leap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to jump very high or over a long distance
✏️
Câu ví dụ
In the long jump competition , the athlete leaped with all their might .
Trong cuộc thi nhảy xa, vận động viên đã nhảy hết sức mình.
✅
Luyện tập

"to leap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation