to leap
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật
Đừng chỉ tra "to leap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to jump very high or over a long distance
Câu ví dụ
In the long jump competition , the athlete leaped with all their might .
Trong cuộc thi nhảy xa, vận động viên đã nhảy hết sức mình.
Luyện tập
"to leap" nghĩa là gì?