to giggle
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cười khúc khích, cười
Đừng chỉ tra "to giggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to laugh in a light, silly, or often uncontrollable way as a result of nervousness or embarrassment
Câu ví dụ
The students giggled at the teacher ’s accidental mispronunciation .
Các học sinh cười khúc khích trước cách phát âm sai vô tình của giáo viên.
Luyện tập
"to giggle" nghĩa là gì?