to chuckle
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cười khúc khích, cười thầm
Đừng chỉ tra "to chuckle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to laugh quietly and with closed lips
Câu ví dụ
The comedian 's clever wordplay had the audience chuckling throughout the performance .
Trò chơi chữ thông minh của diễn viên hài khiến khán giả cười khúc khích trong suốt buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to chuckle" nghĩa là gì?