to stare
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm, nhìn không chớp mắt
Đừng chỉ tra "to stare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at someone or something without moving the eyes or blinking, usually for a while, and often without showing any expression
Câu ví dụ
Right now , I am staring at the intricate details of the painting .
Ngay bây giờ, tôi đang nhìn chằm chằm vào những chi tiết phức tạp của bức tranh.
Luyện tập
"to stare" nghĩa là gì?