point

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điểm, số điểm
🎯
Đừng chỉ tra "point" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the marks or numbers that indicates our score in a game or sport
✏️
Câu ví dụ
Every time you hit the target 's center , you get five points.
Mỗi lần bạn bắn trúng tâm mục tiêu, bạn nhận được năm điểm.
✅
Luyện tập

"point" nghĩa là gì?