Nghĩa tiếng Việt
điểm, số điểm
Đừng chỉ tra "point" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the marks or numbers that indicates our score in a game or sport
Câu ví dụ
Every time you hit the target 's center , you get five points.
Mỗi lần bạn bắn trúng tâm mục tiêu, bạn nhận được năm điểm.
Luyện tập
"point" nghĩa là gì?