dynamic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
năng động, sôi nổi
🎯
Đừng chỉ tra "dynamic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lot of energy
✏️
Câu ví dụ
The dynamic atmosphere at the concert energized the crowd , creating an unforgettable experience .
Bầu không khí sôi động tại buổi hòa nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông, tạo nên một trải nghiệm khó quên.
✅
Luyện tập

"dynamic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits