to punch

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đấm, đánh
🎯
Đừng chỉ tra "to punch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to beat someone or something with a closed fist quickly and forcefully
✏️
Câu ví dụ
The martial artist practiced various techniques to punch with speed and precision .
Võ sĩ đã luyện tập nhiều kỹ thuật để đấm với tốc độ và độ chính xác.
✅
Luyện tập

"to punch" nghĩa là gì?