to gaze

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm, ngắm nhìn
💡
Definition (English)
to look at someone or something without blinking or moving the eyes
✏️
Câu ví dụ
The cat sat on the windowsill , gazing at the birds chirping in the garden with great interest .
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, nhìn chằm chằm vào những con chim đang hót líu lo trong vườn với sự thích thú lớn.
Luyện tập

"to gaze" nghĩa là gì?