to gaze
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm, ngắm nhìn
Đừng chỉ tra "to gaze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at someone or something without blinking or moving the eyes
Câu ví dụ
The cat sat on the windowsill , gazing at the birds chirping in the garden with great interest .
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, nhìn chằm chằm vào những con chim đang hót líu lo trong vườn với sự thích thú lớn.
Luyện tập
"to gaze" nghĩa là gì?