to honor
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng
Đừng chỉ tra "to honor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show a lot of respect for someone or something
Câu ví dụ
The school honored the retiring teacher with a heartfelt tribute for her years of dedicated service .
Trường học đã tôn vinh giáo viên nghỉ hưu bằng một lời tri ân chân thành cho những năm phục vụ tận tụy của cô.
Luyện tập
"to honor" nghĩa là gì?