Duke
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
công tước, lãnh chúa
Definition (English)
a man of high rank in various European countries, ranking just below a prince and above a count or earl
Câu ví dụ
The duke's portrait hung prominently in the royal gallery alongside other members of the ruling family.
Bức chân dung của công tước được treo nổi bật trong phòng trưng bày hoàng gia cùng với các thành viên khác của gia đình cầm quyền.
Luyện tập
"Duke" nghĩa là gì?