attic
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gác xép, tầng áp mái
Definition (English)
an area or room directly under the roof of a house, typically used for storage or as an additional living area
Câu ví dụ
In older homes , attics were originally used as sleeping quarters before modern heating and cooling systems were introduced .
Trong những ngôi nhà cũ, gác mái ban đầu được sử dụng làm phòng ngủ trước khi các hệ thống sưởi và làm mát hiện đại được giới thiệu.
Luyện tập
"attic" nghĩa là gì?