knight

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệp sĩ, kỵ sĩ
🎯
Đừng chỉ tra "knight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(in the Middle Ages) a man of high social rank, wearing armor and riding a horse, who is loyal to his king
✏️
Câu ví dụ
Sir Lancelot is one of the most famous knights of Arthurian legend .
Sir Lancelot là một trong những hiệp sĩ nổi tiếng nhất của huyền thoại Arthur.
✅
Luyện tập

"knight" nghĩa là gì?