aristocracy

/ˌɛɹəˈstɑkɹəsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầng lớp quý tộc, giới quý tộc
🎯
Đừng chỉ tra "aristocracy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
people in the highest class of society who have a lot of power and wealth and usually high ranks and titles
✏️
Câu ví dụ
The aristocracy opposed many social reforms that threatened their privileges .
Tầng lớp quý tộc phản đối nhiều cải cách xã hội đe dọa đặc quyền của họ.
✅
Luyện tập

"aristocracy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy