Nghĩa tiếng Việt
pháo đài, thành trì
Đừng chỉ tra "fortress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a structure or town that has been designed for military defense against enemy attacks
Câu ví dụ
They sought refuge within the fortress during the attack on their village .
Họ tìm nơi ẩn náu bên trong pháo đài trong cuộc tấn công vào làng của họ.
Luyện tập
"fortress" nghĩa là gì?