past participle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ phân từ, quá khứ phân từ của động từ
🎯
Đừng chỉ tra "past participle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of a verb that "ed", etc. is added to the end of it which is used to form passive or present tenses or adjectives
✏️
Câu ví dụ
Understanding past participles is crucial for constructing sentences in the past perfect tense .
Hiểu phân từ quá khứ là rất quan trọng để xây dựng câu ở thì quá khứ hoàn thành.
✅
Luyện tập

"past participle" nghĩa là gì?