past participle
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ phân từ, quá khứ phân từ của động từ
Đừng chỉ tra "past participle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a form of a verb that "ed", etc. is added to the end of it which is used to form passive or present tenses or adjectives
Câu ví dụ
Understanding past participles is crucial for constructing sentences in the past perfect tense .
Hiểu phân từ quá khứ là rất quan trọng để xây dựng câu ở thì quá khứ hoàn thành.
Luyện tập
"past participle" nghĩa là gì?