nonrenewable

/nɑnɹiˈnuəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tái tạo được, không thể thay thế
🎯
Đừng chỉ tra "nonrenewable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a natural resource or source of energy) existing in limited amounts and not replaceable after being used
✏️
Câu ví dụ
Governments are encouraging the reduction of nonrenewable resource consumption .
Chính phủ đang khuyến khích giảm tiêu thụ tài nguyên không tái tạo.
✅
Luyện tập

"nonrenewable" nghĩa là gì?