altar

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn thờ, bàn tiệc thánh
🎯
Đừng chỉ tra "altar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the table in a church, used for giving communion in Christianity
✏️
Câu ví dụ
The priest placed the chalice and paten on the altar before the Eucharistic celebration .
Linh mục đặt chén thánh và đĩa thánh lên bàn thờ trước khi cử hành Thánh lễ.
✅
Luyện tập

"altar" nghĩa là gì?