Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn, tạm thời
Đừng chỉ tra "momentarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a very short time
Câu ví dụ
She hesitated momentarily before making a decision .
Cô ấy do dự trong chốc lát trước khi đưa ra quyết định.
Luyện tập
"momentarily" nghĩa là gì?