momentarily

/ˌmoʊmənˈtɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn, tạm thời
🎯
Đừng chỉ tra "momentarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for a very short time
✏️
Câu ví dụ
She hesitated momentarily before making a decision .
Cô ấy do dự trong chốc lát trước khi đưa ra quyết định.
✅
Luyện tập

"momentarily" nghĩa là gì?