Nghĩa tiếng Việt
gây tranh cãi, gây bàn cãi
Đừng chỉ tra "controversial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a lot of strong public disagreement or discussion
Câu ví dụ
She made a controversial claim about the health benefits of the diet .
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi về lợi ích sức khỏe của chế độ ăn kiêng.
Luyện tập
"controversial" nghĩa là gì?