to construct

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng, dựng lên
💡
Definition (English)
to build a house, bridge, machine, etc.
✏️
Câu ví dụ
To improve transportation , the city decided to construct a new subway system .
Để cải thiện giao thông, thành phố quyết định xây dựng một hệ thống tàu điện ngầm mới.
Luyện tập

"to construct" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction