to construct
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng, dựng lên
Đừng chỉ tra "to construct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to build a house, bridge, machine, etc.
Câu ví dụ
To improve transportation , the city decided to construct a new subway system .
Để cải thiện giao thông, thành phố quyết định xây dựng một hệ thống tàu điện ngầm mới.
Luyện tập
"to construct" nghĩa là gì?