art form

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình thức nghệ thuật, biểu hiện nghệ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "art form" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an artistic expression delivered by different means of art like music or painting
✅
Luyện tập

"art form" nghĩa là gì?