art form
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hình thức nghệ thuật, biểu hiện nghệ thuật
Đừng chỉ tra "art form" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an artistic expression delivered by different means of art like music or painting
Luyện tập
"art form" nghĩa là gì?