Nghĩa tiếng Việt
bắt, chụp
Đừng chỉ tra "catch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of capturing something that has been thrown through the air
Câu ví dụ
I managed to make a last-minute catch, grabbing the falling book before it hit the ground .
Tôi đã kịp thực hiện một cú bắt vào phút cuối, chộp lấy cuốn sách đang rơi trước khi nó chạm đất.
Luyện tập
"catch" nghĩa là gì?