catch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt, chụp
🎯
Đừng chỉ tra "catch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of capturing something that has been thrown through the air
✏️
Câu ví dụ
I managed to make a last-minute catch, grabbing the falling book before it hit the ground .
Tôi đã kịp thực hiện một cú bắt vào phút cuối, chộp lấy cuốn sách đang rơi trước khi nó chạm đất.
✅
Luyện tập

"catch" nghĩa là gì?