cantaloupe

/ˈkæntəˌɫoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưa lưới, dưa vàng
🎯
Đừng chỉ tra "cantaloupe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round fruit of the melon family that has a sweet and juicy orange flesh and a netted rind which is typically beige or tan in color
✏️
Câu ví dụ
She blended cantaloupe chunks with yogurt and honey to make a refreshing smoothie .
Cô ấy trộn các miếng dưa lưới với sữa chua và mật ong để làm một ly sinh tố mát lạnh.
✅
Luyện tập

"cantaloupe" nghĩa là gì?