to roll
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lăn, làm lăn
Đừng chỉ tra "to roll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something move by turning it over and over or from side to side repeatedly
Câu ví dụ
The chef demonstrated how to roll sushi during the cooking class .
Đầu bếp đã trình diễn cách cuộn sushi trong lớp học nấu ăn.
Luyện tập
"to roll" nghĩa là gì?