to roll

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lăn, làm lăn
🎯
Đừng chỉ tra "to roll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something move by turning it over and over or from side to side repeatedly
✏️
Câu ví dụ
The chef demonstrated how to roll sushi during the cooking class .
Đầu bếp đã trình diễn cách cuộn sushi trong lớp học nấu ăn.
✅
Luyện tập

"to roll" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place