to mend

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành lại, phục hồi
🎯
Đừng chỉ tra "to mend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of the person's body) to get restored to its previous state
✏️
Câu ví dụ
By adopting a healthier lifestyle and quitting smoking , he hoped to mend his lung .
Bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh hơn và bỏ thuốc lá, anh ấy hy vọng sẽ phục hồi phổi của mình.
✅
Luyện tập

"to mend" nghĩa là gì?