Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, đau khổ
Đừng chỉ tra "painful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one experience pain
Câu ví dụ
He received a painful knock on the head during the game .
Anh ấy bị một cú đánh đau đớn vào đầu trong trò chơi.
Luyện tập
"painful" nghĩa là gì?