painful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, đau khổ
🎯
Đừng chỉ tra "painful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making one experience pain
✏️
Câu ví dụ
He received a painful knock on the head during the game .
Anh ấy bị một cú đánh đau đớn vào đầu trong trò chơi.
✅
Luyện tập

"painful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation