farm

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông trại, trang trại
💡
Definition (English)
an area of land and its buildings, used for growing crops or keeping animals
✏️
Câu ví dụ
Visitors can learn about honey production at the farm's beekeeping section .
Du khách có thể tìm hiểu về quy trình sản xuất mật ong tại khu nuôi ong của nông trại.
Luyện tập

"farm" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Flowers, Fruits, and Nuts