Nghĩa tiếng Việt
nông trại, trang trại
Đừng chỉ tra "farm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land and its buildings, used for growing crops or keeping animals
Câu ví dụ
Visitors can learn about honey production at the farm's beekeeping section .
Du khách có thể tìm hiểu về quy trình sản xuất mật ong tại khu nuôi ong của nông trại.
Luyện tập
"farm" nghĩa là gì?