to repeat

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặp lại, làm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to repeat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complete an action more than one time
✏️
Câu ví dụ
Why are you always repeating the same arguments in the discussion ?
Tại sao bạn luôn lặp lại cùng một lập luận trong cuộc thảo luận?
✅
Luyện tập

"to repeat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Modal and Other Verbs