to repeat
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lặp lại, làm lại
Đừng chỉ tra "to repeat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete an action more than one time
Câu ví dụ
Why are you always repeating the same arguments in the discussion ?
Tại sao bạn luôn lặp lại cùng một lập luận trong cuộc thảo luận?
Luyện tập
"to repeat" nghĩa là gì?