Nghĩa tiếng Việt
trợ lý, người giúp đỡ
Đừng chỉ tra "assistant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who helps someone in their work
Câu ví dụ
The research assistant helps gather data for the study .
Trợ lý nghiên cứu giúp thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.
Luyện tập
"assistant" nghĩa là gì?