assistant

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trợ lý, người giúp đỡ
🎯
Đừng chỉ tra "assistant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who helps someone in their work
✏️
Câu ví dụ
The research assistant helps gather data for the study .
Trợ lý nghiên cứu giúp thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"assistant" nghĩa là gì?