pear

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lê, trái cây hình chuông
💡
Definition (English)
a sweet yellow or green bell-shaped fruit with a lot of juice
✏️
Câu ví dụ
The recipe calls for three ripe pears, peeled and sliced .
Công thức yêu cầu ba quả lê chín, gọt vỏ và thái lát.
Luyện tập

"pear" nghĩa là gì?