Nghĩa tiếng Việt
hàng xóm
Đừng chỉ tra "neighbor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is living next to us or somewhere very close to us
Câu ví dụ
The new neighbor has moved in next door with her three kids .
Người hàng xóm mới đã chuyển đến ở cạnh nhà với ba đứa con của cô ấy.
Luyện tập
"neighbor" nghĩa là gì?