neighbor

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng xóm
🎯
Đừng chỉ tra "neighbor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is living next to us or somewhere very close to us
✏️
Câu ví dụ
The new neighbor has moved in next door with her three kids .
Người hàng xóm mới đã chuyển đến ở cạnh nhà với ba đứa con của cô ấy.
✅
Luyện tập

"neighbor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Family and Friends