to hurry up
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhanh lên, khẩn trương
Đừng chỉ tra "to hurry up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act more quickly because there is not much time
Câu ví dụ
The teacher told the students to hurry up with their assignments .
Giáo viên nói với học sinh rằng hãy nhanh lên với bài tập của họ.
Luyện tập
"to hurry up" nghĩa là gì?