to hurry up

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh lên, khẩn trương
🎯
Đừng chỉ tra "to hurry up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act more quickly because there is not much time
✏️
Câu ví dụ
The teacher told the students to hurry up with their assignments .
Giáo viên nói với học sinh rằng hãy nhanh lên với bài tập của họ.
✅
Luyện tập

"to hurry up" nghĩa là gì?