Nghĩa tiếng Việt
rượu táo, đồ uống có cồn làm từ táo nghiền
Đừng chỉ tra "cider" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an alcoholic drink made from crushed apples
Câu ví dụ
The cider had a refreshing taste with hints of cinnamon and clove .
Rượu táo có vị thanh mát với hương quế và đinh hương.
Luyện tập
"cider" nghĩa là gì?