cider

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu táo, đồ uống có cồn làm từ táo nghiền
🎯
Đừng chỉ tra "cider" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an alcoholic drink made from crushed apples
✏️
Câu ví dụ
The cider had a refreshing taste with hints of cinnamon and clove .
Rượu táo có vị thanh mát với hương quế và đinh hương.
✅
Luyện tập

"cider" nghĩa là gì?