Nghĩa tiếng Việt
chiến dịch
Đừng chỉ tra "campaign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of operations carried out to achieve a certain military objective
Câu ví dụ
Soldiers trained extensively to prepare for the upcoming campaign.
Những người lính đã được huấn luyện kỹ lưỡng để chuẩn bị cho chiến dịch sắp tới.
Luyện tập
"campaign" nghĩa là gì?