campaign

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến dịch
🎯
Đừng chỉ tra "campaign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of operations carried out to achieve a certain military objective
✏️
Câu ví dụ
Soldiers trained extensively to prepare for the upcoming campaign.
Những người lính đã được huấn luyện kỹ lưỡng để chuẩn bị cho chiến dịch sắp tới.
✅
Luyện tập

"campaign" nghĩa là gì?